耍青皮 shuǎ qīng pí · sái thanh bì Hán Việt: sái thanh bì · Pinyin: shuǎ qīng pí Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 青 (thanh) + 皮 (bì)Pinyinshuǎ qīng píHán Việtsái thanh bìCấu tạo耍 + 青 + 皮 · sái + thanh + bì nghĩa thành phần: sái + thanh + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。耍无赖。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。耍无赖。