耍骨頭

shuǎ gú tou sái cốt đầu

Hán Việt: sái cốt đầu · Pinyin: shuǎ gú tou

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调皮捣乱; 开玩笑﹐言行不庄重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调皮捣乱。 2.开玩笑﹐言行不庄重。

Eng

  • Cihui 耍骨頭 huǎ gǔtou v.o. 1. be tricky 2. irritate (someone) with sarcastic remarks