耍骨頭
sái cốt đầu
Hán Việt: sái cốt đầu · Pinyin: shuǎ gú tou
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 故意搗亂、開玩笑。如:「他存心耍骨頭,你不要和他一般見識!」
Eng
- Cihui 耍骨頭 huǎ gǔtou v.o. 1. be tricky 2. irritate (someone) with sarcastic remarks