耍鬼兒 sái quỷ nhi Hán Việt: sái quỷ nhi Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 鬼 (quỷ) + 兒 (nhi)Hán Việtsái quỷ nhiCấu tạo耍 + 鬼 + 兒 · sái + quỷ + nhi nghĩa thành phần: sái + quỷ + nhi Nghĩa EngCihui 耍鬼兒 huǎguǐr v.o. <coll.> play tricks