耐不住
nại bất trụ
Hán Việt: nại bất trụ
Tổng quan
không chịu nổi: không nén được/không dằn lòng được
Nghĩa
Việt
- Cihui không chịu nổi: không nén được/không dằn lòng được
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 忍耐不了。如:「耐不住性子」、「耐不住寂寞」。也作「耐不得」。
Eng
- Cihui 耐不住 àibuzhù r.v. be unable to endure