耐久力
nại cửu lực
Hán Việt: nại cửu lực
Tổng quan
sức dày dạn, sức chịu đựng được gian khổ; sức mạnh, sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui sức dày dạn, sức chịu đựng được gian khổ; sức mạnh, sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng cảm
Eng
- Cihui 耐久力 àijiǔlì n. durability; endurance
ja
- JMdict durability|persistence|stamina|endurance|staying power