耐候漆 nại hậu tất Hán Việt: nại hậu tất Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 候 (hậu) + 漆 (tất)Hán Việtnại hậu tấtCấu tạo耐 + 候 + 漆 · nại + hậu + tất nghĩa thành phần: nại + hậu + tất Nghĩa EngCihui 耐候漆 àihòuqī n. weather-resistant paint