耐光性
nại quang tính
Hán Việt: nại quang tính · Pinyin: nài guāng xìng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độ bền sáng
- Biên soạn lightproof; fastness to light
Eng
- JMdict light resistance
- JMdict light fastness
- Cihui 耐光性 àiguāngxìng n. <phy.> lightproof; fastness to light
- Tần suất từ n. <phy.> lightproof; fastness to light
Đức
- Handedict Lichtechtheit
ja
- JMdict 耐光性(たいこうせい)