耐光性

nài guāng xìng nại quang tính

Hán Việt: nại quang tính · Pinyin: nài guāng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (quang) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐光性 àiguāngxìng n. <phy.> lightproof; fastness to light

ja

  • JMdict light resistance|light fastness