耐光性的

nại quang tính đích

Hán Việt: nại quang tính đích

Tổng quan

phơi nắng không phai (vải...); chống nắng

Cấu tạo: 耐 (nại) + 光 (quang) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống nắng
  • Tần suất từ phơi nắng không phai (vải...); chống nắng

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 耐光性 · 耐光的