耐光的 nài guāng de · nại quang đích Hán Việt: nại quang đích · Pinyin: nài guāng de Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 光 (quang) + 的 (đích)Pinyinnài guāng deHán Việtnại quang đíchCấu tạo耐 + 光 + 的 · nại + quang + đích nghĩa thành phần: nại + quang + đích