耐凍油 nại đống du Hán Việt: nại đống du Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 凍 (đống) + 油 (du)Hán Việtnại đống duCấu tạo耐 + 凍 + 油 · nại + đống + du nghĩa thành phần: nại + đống + du Nghĩa EngCihui 耐凍油 àidòngyóu n. winter oil