耐劃的 nài huà de · nại hoạch đích Hán Việt: nại hoạch đích · Pinyin: nài huà de Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 劃 (hoạch) + 的 (đích)Pinyinnài huà deHán Việtnại hoạch đíchCấu tạo耐 + 劃 + 的 · nại + hoạch + đích nghĩa thành phần: nại + hoạch + đích