耐勞地 nại lao địa Hán Việt: nại lao địa Tổng quan táo bạo; gan dạ, dũng cảm Cấu tạo: 耐 (nại) + 勞 (lao) + 地 (địa)Hán Việtnại lao địaCấu tạo耐 + 勞 + 地 · nại + lao + địa nghĩa thành phần: nại + lao + địa Nghĩa ViệtCihui táo bạo; gan dạ, dũng cảm