耐勞地

nại lao địa

Hán Việt: nại lao địa

Tổng quan

táo bạo; gan dạ, dũng cảm

Cấu tạo: (nại) + (lao) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui táo bạo; gan dạ, dũng cảm