耐化學性 nại hóa học tính Hán Việt: nại hóa học tính Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 化 (hóa) + 學 (học) + 性 (tính)Hán Việtnại hóa học tínhCấu tạo耐 + 化 + 學 + 性 · nại + hóa + học + tính nghĩa thành phần: nại + hóa + học + tính Nghĩa EngCihui 耐化學性 àihuàxuéxìng n. chemical resistance