耐印力

nài yìn lì nại ấn lực

Hán Việt: nại ấn lực · Pinyin: nài yìn lì

Tổng quan

số bản in, việc cho chạy máy in (để in)

Cấu tạo: (nại) + (ấn) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số bản in, việc cho chạy máy in (để in)

Eng

  • Cihui 耐印力 àiyìnlì n. <print.> pressrun