耐受力
nại thụ lực
Hán Việt: nại thụ lực · Pinyin: nài shòu lì
Tổng quan
khả năng chịu đựng
Nghĩa
Việt
- Cihui khả năng sinh tồn
- Cihui độ bền
Eng
- Cihui tolerance; ability to survive; hardiness
Đức
- Handedict Verträglichkeit
Hán Việt: nại thụ lực · Pinyin: nài shòu lì
khả năng chịu đựng