耐受性

nài shòu xìngnại thụ tính

Hán Việt: nại thụ tính · Pinyin: nài shòu xìng

Tổng quan

khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.)

Cấu tạo: 耐 (nại) + 受 (thụ) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức đề kháng
  • Tần suất từ khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.) , sức đề kháng
  • Biên soạn 1. <mil.> survivability 2. <mach.> tolerance

Eng

  • Cihui tolerance (to heat, acid etc); resistance
  • Tần suất từ n. 1. <mil.> survivability 2. <mach.> tolerance

Đức

  • Handedict Erträglichkeit, Toleranz, Verträglichkeit (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

耐受力 · 受性 · 耐受 · 耐受原