耐受性

nài shòu xìng nại thụ tính

Hán Việt: nại thụ tính · Pinyin: nài shòu xìng

Tổng quan

khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.) | sức đề kháng

Cấu tạo: (nại) + (thụ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.) | sức đề kháng

Eng

  • CC-CEDICT tolerance (to heat, acid etc)|resistance
  • Cihui tolerance (to heat, acid etc); resistance