耐壓力 nại áp lực Hán Việt: nại áp lực Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 壓 (áp) + 力 (lực)Hán Việtnại áp lựcCấu tạo耐 + 壓 + 力 · nại + áp + lực nghĩa thành phần: nại + áp + lực