耐害性 nại hại tính Hán Việt: nại hại tính Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 害 (hại) + 性 (tính)Hán Việtnại hại tínhCấu tạo耐 + 害 + 性 · nại + hại + tính nghĩa thành phần: nại + hại + tính Nghĩa EngCihui 耐害性 àihàixìng n. <bot.> tolerance to insects