耐寒性

nại hàn tính

Hán Việt: nại hàn tính

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (hàn) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐寒性 àihánxìng* n. cold resistance; winter hardiness

ja

  • JMdict cold resistance