耐心煩
nại tâm phiền
Hán Việt: nại tâm phiền · Pinyin: nài xīn fán
Tổng quan
(khẩu ngữ) kiên nhẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) kiên nhẫn
Eng
- CC-CEDICT (coll.) patience
- Cihui (coll.) patience
Hán Việt: nại tâm phiền · Pinyin: nài xīn fán
(khẩu ngữ) kiên nhẫn