耐心耐意 nài xīn nài yì · nại tâm nại ý Hán Việt: nại tâm nại ý · Pinyin: nài xīn nài yì Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 心 (tâm) + 耐 (nại) + 意 (ý)Pinyinnài xīn nài yìHán Việtnại tâm nại ýCấu tạo耐 + 心 + 耐 + 意 · nại + tâm + nại + ý nghĩa thành phần: nại + tâm + nại + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓非常耐心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓非常耐心。