耐心耐腸 nài xīn nài cháng · nại tâm nại tràng Hán Việt: nại tâm nại tràng · Pinyin: nài xīn nài cháng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 心 (tâm) + 耐 (nại) + 腸 (tràng)Pinyinnài xīn nài chángHán Việtnại tâm nại tràngCấu tạo耐 + 心 + 耐 + 腸 · nại + tâm + nại + tràng nghĩa thành phần: nại + tâm + nại + tràng