耐擦臟 nài cā zàng · nại sát tạng Hán Việt: nại sát tạng · Pinyin: nài cā zàng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 擦 (sát) + 臟 (tạng)Pinyinnài cā zàngHán Việtnại sát tạngCấu tạo耐 + 擦 + 臟 · nại + sát + tạng nghĩa thành phần: nại + sát + tạng