耐時效 nài shí xiào · nại thì hiệu Hán Việt: nại thì hiệu · Pinyin: nài shí xiào Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 時 (thì) + 效 (hiệu)Pinyinnài shí xiàoHán Việtnại thì hiệuCấu tạo耐 + 時 + 效 · nại + thì + hiệu nghĩa thành phần: nại + thì + hiệu