耐毒性 nại độc tính Hán Việt: nại độc tính Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 毒 (độc) + 性 (tính)Hán Việtnại độc tínhCấu tạo耐 + 毒 + 性 · nại + độc + tính nghĩa thành phần: nại + độc + tính Nghĩa EngCihui 耐毒性 àidúxìng n. <biol.> immunity