耐水性

nài shuǐ xìng nại thủy tính

Hán Việt: nại thủy tính · Pinyin: nài shuǐ xìng

Tổng quan

chống nước

Cấu tạo: (nại) + (thủy) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống nước

Eng

  • CC-CEDICT waterproof
  • Cihui waterproof

ja

  • JMdict water resistance