耐波力 nại ba lực Hán Việt: nại ba lực Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 波 (ba) + 力 (lực)Hán Việtnại ba lựcCấu tạo耐 + 波 + 力 · nại + ba + lực nghĩa thành phần: nại + ba + lực Nghĩa EngCihui 耐波力 àibōlì n. seagoing ability (of ships)