耐洗性 nại tẩy tính Hán Việt: nại tẩy tính Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 洗 (tẩy) + 性 (tính)Hán Việtnại tẩy tínhCấu tạo耐 + 洗 + 性 · nại + tẩy + tính nghĩa thành phần: nại + tẩy + tính