耐溼性 nại thấp tính Hán Việt: nại thấp tính Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 溼 (thấp) + 性 (tính)Hán Việtnại thấp tínhCấu tạo耐 + 溼 + 性 · nại + thấp + tính nghĩa thành phần: nại + thấp + tính Nghĩa EngCihui 耐濕性 àishīxìng n. moisture-proof; wet-fastnessjaJMdict moisture resistance|humidity resistance