耐溶劑性 nài róng jì xìng · nại dong tề tính Hán Việt: nại dong tề tính · Pinyin: nài róng jì xìng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 溶 (dong) + 劑 (tề) + 性 (tính)Pinyinnài róng jì xìngHán Việtnại dong tề tínhCấu tạo耐 + 溶 + 劑 + 性 · nại + dong + tề + tính nghĩa thành phần: nại + dong + tề + tính