耐火紙

nại hỏa chỉ

Hán Việt: nại hỏa chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (hỏa) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐火紙 àihuǒzhǐ n. refractory paper M:¹zhāng