耐熱性 nài rè xìng · nại nhiệt tính Hán Việt: nại nhiệt tính · Pinyin: nài rè xìng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 熱 (nhiệt) + 性 (tính)Pinyinnài rè xìngHán Việtnại nhiệt tínhCấu tạo耐 + 熱 + 性 · nại + nhiệt + tính nghĩa thành phần: nại + nhiệt + tính Nghĩa jaJMdict heat-resisting property