耐熱玻璃

nại nhiệt pha li

Hán Việt: nại nhiệt pha li

Tổng quan

(Pyrex) loại thủy tinh chịu nhiệt tốt (dùng để nấu ăn, đựng thức ăn)

Cấu tạo: (nại) + (nhiệt) + (pha) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Pyrex) loại thủy tinh chịu nhiệt tốt (dùng để nấu ăn, đựng thức ăn)