耐用品

nài yòng pǐn nại dụng phẩm

Hán Việt: nại dụng phẩm · Pinyin: nài yòng pǐn

Tổng quan

hàng hóa bền

Cấu tạo: (nại) + (dụng) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng hóa bền

Eng

  • CC-CEDICT durable goods
  • Cihui durable goods