耐用性 nài yòng xìng · nại dụng tính Hán Việt: nại dụng tính · Pinyin: nài yòng xìng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 用 (dụng) + 性 (tính)Pinyinnài yòng xìngHán Việtnại dụng tínhCấu tạo耐 + 用 + 性 · nại + dụng + tính nghĩa thành phần: nại + dụng + tính