耐磨性

nài mò xìng nại ma tính

Hán Việt: nại ma tính · Pinyin: nài mò xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (ma) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 耐磨性 àimóxìng n. wearing quality; wear resistance