耐磨損
nại ma tổn
Hán Việt: nại ma tổn · Pinyin: nài mò sǔn
Tổng quan
chịu được mài sát
Nghĩa
Việt
- Cihui chịu được mài sát
Eng
- Cihui 耐磨損 ài mósǔn v.o. <mach.> stand wear and tear
Hán Việt: nại ma tổn · Pinyin: nài mò sǔn
chịu được mài sát