耐穿耐用 nại xuyên nại dụng Hán Việt: nại xuyên nại dụng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 穿 (xuyên) + 耐 (nại) + 用 (dụng)Hán Việtnại xuyên nại dụngCấu tạo耐 + 穿 + 耐 + 用 · nại + xuyên + nại + dụng nghĩa thành phần: nại + xuyên + nại + dụng Nghĩa EngCihui 耐穿耐用 àichuānnàiyòng f.e. stand wear and tear