耐童兒 nài tóng ér · nại đồng nhi Hán Việt: nại đồng nhi · Pinyin: nài tóng ér Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 童 (đồng) + 兒 (nhi)Pinyinnài tóng érHán Việtnại đồng nhiCấu tạo耐 + 童 + 兒 · nại + đồng + nhi nghĩa thành phần: nại + đồng + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉墓石阙上雕刻的童子像。Tân Hoa Tự Điển 1.汉墓石阙上雕刻的童子像。