耐脂性 nài zhī xìng · nại chi tính Hán Việt: nại chi tính · Pinyin: nài zhī xìng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 脂 (chi) + 性 (tính)Pinyinnài zhī xìngHán Việtnại chi tínhCấu tạo耐 + 脂 + 性 · nại + chi + tính nghĩa thành phần: nại + chi + tính