耐藥量 nại dược lượng Hán Việt: nại dược lượng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 藥 (dược) + 量 (lượng)Hán Việtnại dược lượngCấu tạo耐 + 藥 + 量 · nại + dược + lượng nghĩa thành phần: nại + dược + lượng Nghĩa EngCihui 耐藥量 àiyàoliàng n. <med.> tolerance