耐藥性

nài yào xìng nại dược tính

Hán Việt: nại dược tính · Pinyin: nài yào xìng

Tổng quan

kháng thuốc | dung nạp thuốc (y học)

Cấu tạo: (nại) + (dược) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kháng thuốc | dung nạp thuốc (y học)

Eng

  • CC-CEDICT drug resistance|drug tolerance (medicine)
  • Cihui drug resistance; drug tolerance (medicine)