耐蝕鋼 nại thực cương Hán Việt: nại thực cương Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 蝕 (thực) + 鋼 (cương)Hán Việtnại thực cươngCấu tạo耐 + 蝕 + 鋼 · nại + thực + cương nghĩa thành phần: nại + thực + cương Nghĩa EngCihui 耐蝕鋼 àishígāng n. corrosion-resisting steel