耐貯存 nài zhǔ cún · nại trữ tồn Hán Việt: nại trữ tồn · Pinyin: nài zhǔ cún Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 貯 (trữ) + 存 (tồn)Pinyinnài zhǔ cúnHán Việtnại trữ tồnCấu tạo耐 + 貯 + 存 · nại + trữ + tồn nghĩa thành phần: nại + trữ + tồn