耐輻射性

nại phúc xạ tính

Hán Việt: nại phúc xạ tính

Tổng quan

sức chịu đựng phóng xạ

Cấu tạo: (nại) + (phúc) + (xạ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức chịu đựng phóng xạ

Eng

  • Cihui 耐輻射性 àifúshèxìng n. radiation resistance; radiation-resisting property