耐辛苦 nài xīn kǔ · nại tân khổ Hán Việt: nại tân khổ · Pinyin: nài xīn kǔ Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 辛 (tân) + 苦 (khổ)Pinyinnài xīn kǔHán Việtnại tân khổCấu tạo耐 + 辛 + 苦 · nại + tân + khổ nghĩa thành phần: nại + tân + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代宫廷中语。遣人退出的婉词。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代宫廷中语。遣人退出的婉词。