耐酸性 nại toan tính Hán Việt: nại toan tính Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 酸 (toan) + 性 (tính)Hán Việtnại toan tínhCấu tạo耐 + 酸 + 性 · nại + toan + tính nghĩa thành phần: nại + toan + tính