耐醇性 nại thuần tính Hán Việt: nại thuần tính Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 醇 (thuần) + 性 (tính)Hán Việtnại thuần tínhCấu tạo耐 + 醇 + 性 · nại + thuần + tính nghĩa thành phần: nại + thuần + tính Nghĩa EngCihui 耐醇性 àichúnxìng n. alcohol resistance