耐重力 nại trọng lực Hán Việt: nại trọng lực Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 重 (trọng) + 力 (lực)Hán Việtnại trọng lựcCấu tạo耐 + 重 + 力 · nại + trọng + lực nghĩa thành phần: nại + trọng + lực